終既

zhōng jì chung kí

Hán Việt: chung kí · Pinyin: zhōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷尽;终结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穷尽;终结。