终朝

zhōng cháochung triêu

Hán Việt: chung triêu · Pinyin: zhōng cháo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.早晨。 2.整天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.從天明到吃早餐的這段期間。《詩經.小雅.采綠》:「終朝采綠,不盈一匊。」《左傳.僖公二十七年》:「使子文治兵於睽,終朝而畢。」 2.整天、終日。《文選.陸機.答張士然詩》:「終朝理文案,薄暮不遑瞑。」唐.杜甫〈冬日有懷李白〉詩:「寂寞書齋裡,終朝獨爾思。」

Cấu tạo: 終 (chung) + 朝 (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả ngày
  • Biên soạn 終朝 hōngzhāo adv. <wr.> 1. all morning 2. all day long

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.早晨。 2.整天。

Eng

  • Cihui 終朝 hōngzhāo adv. <wr.> 1. all morning 2. all day long

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝东 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝儛