終沒 zhōng méi · chung một Hán Việt: chung một · Pinyin: zhōng méi Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 沒 (một)Pinyinzhōng méiHán Việtchung mộtCấu tạo終 + 沒 · chung + một nghĩa thành phần: chung + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"终殁"; 寿终。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"终殁"。 2.寿终。