終窮 zhōng qióng · chung cùng Hán Việt: chung cùng · Pinyin: zhōng qióng Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 窮 (cùng)Pinyinzhōng qióngHán Việtchung cùngCấu tạo終 + 窮 · chung + cùng nghĩa thành phần: chung + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终极;穷尽; 终身穷苦。Tân Hoa Tự Điển 1.终极;穷尽。 2.终身穷苦。