終窶

zhōng jù chung cũ

Hán Việt: chung cũ · Pinyin: zhōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (cũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.邶风.北门》"出自北门,忧心殷殷。终窭且贫,莫知我艰。"后以"终窭"谓境遇艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.邶风.北门》"出自北门,忧心殷殷。终窭且贫,莫知我艰。"后以"终窭"谓境遇艰难。