終竟
chung cánh
Hán Việt: chung cánh · Pinyin: zhōng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 完毕;穷尽; 终究;毕竟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.完毕;穷尽。 2.终究;毕竟。
Eng
- Cihui 終竟 hōngjìng adv. finally; after all; in the end ◆v. end; come to an end