终端操作者
chung đoan thao tác giả
Hán Việt: chung đoan thao tác giả · Pinyin: zhōng duān cāo zuò zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thao tác
Đức
- Handedict Erfasser
Hán Việt: chung đoan thao tác giả · Pinyin: zhōng duān cāo zuò zhě
Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả)