终端介面

chung đoan giới diện

Hán Việt: chung đoan giới diện

Tổng quan

khuẫn (thông tục) cám ơn

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 介 (giới) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị đầu cuối

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端前的 · 终端用户 · 终端机 · 终端仿真 · 终端位置 · 终端字体 · 终端定位 · 终端客户