终端前的

chung đoan tiền đích

Hán Việt: chung đoan tiền đích

Tổng quan

xuất hiện trước khi chết

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 前 (tiền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端介面 · 终端用户 · 终端机 · 终端仿真 · 终端位置 · 终端字体 · 终端定位 · 终端客户