終葵

zhōng kuí chung quỳ

Hán Việt: chung quỳ · Pinyin: zhōng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椎; 草名。叶圆而剡上,形如椎,故名终葵。见《尔雅.释草》清郝懿行义疏; 复姓。春秋时代有终葵氏。见《左传.定公四年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.椎。 2.草名。叶圆而剡上,形如椎,故名终葵。见《尔雅.释草》清郝懿行义疏。 3.复姓。春秋时代有终葵氏。见《左传.定公四年》。