終賈 zhōng jiǎ · chung cổ Hán Việt: chung cổ · Pinyin: zhōng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 賈 (cổ)Pinyinzhōng jiǎHán Việtchung cổCấu tạo終 + 賈 · chung + cổ nghĩa thành phần: chung + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉终军和贾谊的并称。两人皆早成,后因以指年少有才的人。Tân Hoa Tự Điển 1.汉终军和贾谊的并称。两人皆早成,后因以指年少有才的人。