終選 zhōng xuǎn · chung tuyển Hán Việt: chung tuyển · Pinyin: zhōng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 選 (tuyển)Pinyinzhōng xuǎnHán Việtchung tuyểnCấu tạo終 + 選 · chung + tuyển nghĩa thành phần: chung + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最终的选举或评选:~赛|~在8月举行。