終霜

zhōng shuāng chung sương

Hán Việt: chung sương · Pinyin: zhōng shuāng

Tổng quan

đợt sương cuối cùng

Cấu tạo: (chung) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đợt sương cuối cùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春季最后一次出现的霜。中国各地终霜期不同,北方迟于南方,内陆迟于沿海,山区迟于平原。由于每年气候情况不同,各地终霜期有早,有迟。

Eng

  • Cihui 終霜 hōngshuāng n. <met.> latest frost