終須 chung tu Hán Việt: chung tu Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 須 (tu)Hán Việtchung tuCấu tạo終 + 須 · chung + tu nghĩa thành phần: chung + tu Nghĩa EngCihui 終須 hōngxū v.p. have to...in the end; be unavoidable in the long run