縐巴巴

zhòu bā bā trứu ba ba

Hán Việt: trứu ba ba · Pinyin: zhòu bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (trứu) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容衣服﹑纸张﹑皮肤等发皱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣服﹑纸张﹑皮肤等发皱。