縐漫漫

zhòu màn màn trứu mạn mạn

Hán Việt: trứu mạn mạn · Pinyin: zhòu màn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (trứu) + (mạn) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容布满皱纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容布满皱纹。