縐綢
trứu trù
Hán Việt: trứu trù · Pinyin: zhòu chóu
Tổng quan
cũng crêpe, nhiễu, cao su trong làm đế giày
Nghĩa
Việt
- Cihui cũng crêpe, nhiễu, cao su trong làm đế giày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 织有皱纹的绸子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.织有皱纹的绸子。
Eng
- Cihui 縐綢 hòuchóu n. crepe silk M:²kuài