縐褶

zhòu zhě trứu điệp

Hán Việt: trứu điệp · Pinyin: zhòu zhě

Tổng quan

biến thể của 皺褶|皱褶

Cấu tạo: (trứu) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 皺褶|皱褶

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绉折"; 指衣服折叠的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绉折"。 2.指衣服折叠的痕迹。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 皺褶|皱褶[zhou4 zhe3]
  • Cihui variant of 皺褶|皱褶