绉褶

zhòu zhětrứu điệp

Hán Việt: trứu điệp · Pinyin: zhòu zhě

Tổng quan

biến thể của 皺褶

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"绉折"。 2.指衣服折叠的痕迹。

Cấu tạo: 縐 (trứu) + 褶 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 皱褶

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绉折"。 2.指衣服折叠的痕迹。

Eng

  • Cihui variant of 皺褶; 皱褶

Từ liên quan

Gần nghĩa

绉褶多的 · 縐布 · 縐紗 · 縐綢 · 绉布 · 绉纱 · 绉纹 · 绉绸