绊儿
bán nhi
Hán Việt: bán nhi · Pinyin: bàn ér
Tổng quan
chêm chân
绊子; :他一个~就把我摔倒了。
Nghĩa
Việt
- Cihui gạt ngã: chêm chân
- Tần suất từ chêm chân
- Biên soạn 絆兒 bànr n. <coll.> impediment; obstruction
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绊子; :他一个~就把我摔倒了。
Eng
- Cihui 絆兒 bànr n. <coll.> impediment; obstruction
- Tần suất từ 絆兒 bànr n. <coll.> impediment; obstruction