絆跤

bàn jiāo bán giao

Hán Việt: bán giao · Pinyin: bàn jiāo

Tổng quan

vấp | ngã

Cấu tạo: (bán) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấp | ngã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走路時,腳部因碰到障礙物,身體失去平衡而跌倒。

Eng

  • CC-CEDICT to trip|to stumble
  • Cihui to trip; to stumble