絀臣 truất thần Hán Việt: truất thần Tổng quan Cấu tạo: 絀 (truất) + 臣 (thần)Hán Việttruất thầnCấu tạo絀 + 臣 · truất + thần nghĩa thành phần: truất + thần Nghĩa EngCihui 絀臣 hùchén n. banished official M:²wèi