紹箕裘 thiệu ki cừu Hán Việt: thiệu ki cừu Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 箕 (ki) + 裘 (cừu)Hán Việtthiệu ki cừuCấu tạo紹 + 箕 + 裘 · thiệu + ki + cừu nghĩa thành phần: thiệu + ki + cừu Nghĩa EngCihui 紹箕裘 hàojīqiú <wr.> n. a son worthy of his father ◆v.o. continue one's father's occupation