繹思 yì sī · dịch tư Hán Việt: dịch tư · Pinyin: yì sī Tổng quan Cấu tạo: 繹 (dịch) + 思 (tư)Pinyinyì sīHán Việtdịch tưCấu tạo繹 + 思 · dịch + tư nghĩa thành phần: dịch + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻绎追念; 推究思考。Tân Hoa Tự Điển 1.寻绎追念。 2.推究思考。EngCihui 繹思 ìsī v. think of continuously