繹祭

yì jì dịch tế

Hán Việt: dịch tế · Pinyin: yì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀的一种仪式。正祭之次日续祭称"绎祭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀的一种仪式。正祭之次日续祭称"绎祭"。