繹繭 dịch kiển Hán Việt: dịch kiển Tổng quan Cấu tạo: 繹 (dịch) + 繭 (kiển)Hán Việtdịch kiểnCấu tạo繹 + 繭 · dịch + kiển nghĩa thành phần: dịch + kiển Nghĩa EngCihui 繹繭 ìjiǎn v.o. 1. unwind a cocoon 2. explain