經業

jīng yè kinh nghiệp

Hán Việt: kinh nghiệp · Pinyin: jīng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某一固定的行业; 儒家经书的学业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指某一固定的行业。 2.儒家经书的学业。