經之營之

kinh chi doanh chi

Hán Việt: kinh chi doanh chi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (chi) + (doanh) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經之營之 īngzhīyíngzhī f.e. devote painstaking efforts to an undertaking