經事 jīng shì · kinh sự Hán Việt: kinh sự · Pinyin: jīng shì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 事 (sự)Pinyinjīng shìHán Việtkinh sựCấu tạo經 + 事 · kinh + sự nghĩa thành phần: kinh + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经典规定的常道; 治理世务; 顶事;耐用。Tân Hoa Tự Điển 1.经典规定的常道。 2.治理世务。 3.顶事;耐用。