經亙 jīng gèn · kinh cắng Hán Việt: kinh cắng · Pinyin: jīng gèn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 亙 (cắng)Pinyinjīng gènHán Việtkinh cắngCấu tạo經 + 亙 · kinh + cắng nghĩa thành phần: kinh + cắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绵亘。Tân Hoa Tự Điển 1.绵亘。