經信

jīng xìn kinh tín

Hán Việt: kinh tín · Pinyin: jīng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女月经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女月经。