經停 kinh đình Hán Việt: kinh đình Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 停 (đình)Hán Việtkinh đìnhCấu tạo經 + 停 · kinh + đình nghĩa thành phần: kinh + đình Nghĩa EngCihui 經停 īngtíng v. stop over