經像 jīng xiàng · kinh tượng Hán Việt: kinh tượng · Pinyin: jīng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 像 (tượng)Pinyinjīng xiàngHán Việtkinh tượngCấu tạo經 + 像 · kinh + tượng nghĩa thành phần: kinh + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛像。Tân Hoa Tự Điển 1.佛像。