經入

jīng rù kinh nhập

Hán Việt: kinh nhập · Pinyin: jīng rù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指常规赋税收入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指常规赋税收入。