經制 jīng zhì · kinh chế Hán Việt: kinh chế · Pinyin: jīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 制 (chế)Pinyinjīng zhìHán Việtkinh chếCấu tạo經 + 制 · kinh + chế nghĩa thành phần: kinh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治国的制度; 经理节制。Tân Hoa Tự Điển 1.治国的制度。 2.经理节制。