經變

jīng biàn kinh biến

Hán Việt: kinh biến · Pinyin: jīng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即变相。指据佛经故事所作的绘画﹑雕刻或说唱文学,用以宣传教义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即变相。指据佛经故事所作的绘画﹑雕刻或说唱文学,用以宣传教义。