經臺

jīng tái kinh thai

Hán Việt: kinh thai · Pinyin: jīng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于讽诵佛经的平台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于讽诵佛经的平台。