經史 kinh sử Hán Việt: kinh sử Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 史 (sử)Hán Việtkinh sửCấu tạo經 + 史 · kinh + sử nghĩa thành phần: kinh + sử Nghĩa EngCihui 經史 jīngshǐ n. 1. Confucian classics and history 2. history of Confucian classics