經司 kinh ti Hán Việt: kinh ti Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 司 (ti)Hán Việtkinh tiCấu tạo經 + 司 · kinh + ti nghĩa thành phần: kinh + ti Nghĩa EngCihui 經司 īngsī a.t. erudite; learned