經咒 jīng zhòu · kinh chú Hán Việt: kinh chú · Pinyin: jīng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 咒 (chú)Pinyinjīng zhòuHán Việtkinh chúCấu tạo經 + 咒 · kinh + chú nghĩa thành phần: kinh + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"经咒"; 某些宗教的经文与咒文。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"经咒"。 2.某些宗教的经文与咒文。