經售

jīng shòu kinh thụ

Hán Việt: kinh thụ · Pinyin: jīng shòu

Tổng quan

bán ra: bán/phát hành

Cấu tạo: (kinh) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán ra: bán/phát hành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经销:这家商店专门~医疗器械。

Eng

  • Cihui 經售 jīngshòu v. sell on commission