经国 jīng guó·kinh quốc Hán Việt: kinh quốc · Pinyin: jīng guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.治理国家。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 治理國家。《文選.曹丕.典論論文》:「蓋文章經國之大業,不朽之盛事。」 Cấu tạo: 經 (kinh) + 國 (quốc)Pinyinjīng guóHán Việtkinh quốcTừ loạiđộngCấu tạo經 + 國 · kinh + quốc nghĩa thành phần: kinh + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.治理国家。 Từ liên quan Gần nghĩa国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人