經坐 jīng zuò · kinh tọa Hán Việt: kinh tọa · Pinyin: jīng zuò Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 坐 (tọa)Pinyinjīng zuòHán Việtkinh tọaCấu tạo經 + 坐 · kinh + tọa nghĩa thành phần: kinh + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言正襟危坐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言正襟危坐。