經塔 jīng tǎ · kinh tháp Hán Việt: kinh tháp · Pinyin: jīng tǎ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 塔 (tháp)Pinyinjīng tǎHán Việtkinh thápCấu tạo經 + 塔 · kinh + tháp nghĩa thành phần: kinh + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纳藏佛教经咒文字而受人供奉的塔; 指刻有佛教经文的塔。Tân Hoa Tự Điển 1.纳藏佛教经咒文字而受人供奉的塔。 2.指刻有佛教经文的塔。