經實

jīng shí kinh thật

Hán Việt: kinh thật · Pinyin: jīng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经世实用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经世实用。