經密 jīng mì · kinh mật Hán Việt: kinh mật · Pinyin: jīng mì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 密 (mật)Pinyinjīng mìHán Việtkinh mậtCấu tạo經 + 密 · kinh + mật nghĩa thành phần: kinh + mật Nghĩa EngCihui 經密 jīngmì n. <txtl.> warp density; ends per inch