經屑

jīng xiè kinh tiết

Hán Việt: kinh tiết · Pinyin: jīng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸名。