經履 jīng lǚ · kinh lí Hán Việt: kinh lí · Pinyin: jīng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 履 (lí)Pinyinjīng lǚHán Việtkinh líCấu tạo經 + 履 · kinh + lí nghĩa thành phần: kinh + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹经历。Tân Hoa Tự Điển 1.犹经历。