經幃 jīng wéi · kinh vi Hán Việt: kinh vi · Pinyin: jīng wéi Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 幃 (vi)Pinyinjīng wéiHán Việtkinh viCấu tạo經 + 幃 · kinh + vi nghĩa thành phần: kinh + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹经筵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹经筵。