經幄

jīng wò kinh ác

Hán Việt: kinh ác · Pinyin: jīng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹经筵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹经筵。