經懷 jīng huái · kinh hoài Hán Việt: kinh hoài · Pinyin: jīng huái Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 懷 (hoài)Pinyinjīng huáiHán Việtkinh hoàiCấu tạo經 + 懷 · kinh + hoài nghĩa thành phần: kinh + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹经心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹经心。